cơ vân

cơ vân

Cơ vân giúp người vận động viên nâng tạ.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giải phẫu học):
    • Loại vân ngang: " vân" loại xuất hiện dưới dạng các dải vân ngang dưới kính hiển vi, thường liên kết với xương chịu sự điều khiển của ý thức.
    • vân: Chỉ các sợi dài, vân sáng tối xen kẽ, tạo nên các bắp thịt trong cơ thể người động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • vân giúp con người thực hiện các cử động như đi, chạy, hay nâng đồ vật. ( vân loại cho phép chúng ta di chuyển chủ động.)
    • Khi tập thể dục, các sợi vân sẽ phát triển khỏe hơn. (Tập luyện làm tăng kích thước sức mạnh của vân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " vân trơn": thuật ngữ đối lập với vân, chỉ loại không vân ngang, hoạt động không theo ý muốn.
    • Khác với vân, vân trơn nằmthành nội tạng như dạ dày ruột. ( vân trơn không vân ngang tự động co bóp.)
  • "hệ vân": toàn bộ các vân trong cơ thể.
    • Hệ vân chiếm phần lớn khối lượng cơ thể chịu trách nhiệm cho vận động. (Hệ thống các vân hỗ trợ di chuyển tư thế.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): mềm trong cơ thể khả năng co giãn.
    • bắp phát triển nhờ tập luyện. ( thành phần chính của bắp thịt.)
  • Vân (danh từ): đường kẻ hoặc hoa văn trên bề mặt.
    • Vân gỗ tạo nên vẻ đẹp tự nhiên. (Vân các đường nét xuất hiện trên vật liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • xương: loại vân gắn với xương, giúp vận động.
    • xương một dạng phổ biến của vân. ( xương chịu trách nhiệm cho các cử động ý thức.)
  • ngang: tên gọi khác dựa trên hình thái vân ngang.
    • ngang được phân biệt bởi các dải sáng tối dưới kính hiển vi. ( ngang đồng nghĩa với vân trong giải phẫu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến dùng trực tiếp từ " vân" đây thuật ngữ chuyên ngành.)